Bản dịch của từ 十思 trong tiếng Việt

十思

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

十思 (Danh từ)

shí sī
01

Suy nghĩ đi nghĩ lại; trăn trở, suy tư lặp lại

1.谓反复思虑。

Ví dụ
02

魏征上谏太宗时提出的十思”——用于提醒君主要慎重思考的十个方面古代政务或为人处事的十项审慎准则)。

2.唐魏征谏太宗予以慎重思考的十个方面。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 十思

shí

Các từ liên quan

十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
思不出位
思且
思义
思乎
十
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
Các biến thể:
什, 拾
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép