Bản dịch của từ 十成九稳 trong tiếng Việt

十成九稳

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

十成九稳 (Thành ngữ)

shí chéng jiú wěn
01

Chắc chắn đến 90%

形容某事非常稳妥,几乎没有风险。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 十成九稳

shí

chéng

jiǔ

wěn

Các từ liên quan

十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
成丁
成世
九三学社
九三鼎
稳下
稳丕丕
稳丽
稳产
稳住
十
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
Các biến thể:
什, 拾
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép