Bản dịch của từ 十指不沾泥 trong tiếng Việt
十指不沾泥
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shí | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
十指不沾泥 (Thành ngữ)
【shí zhǐ bù zhān ní】
01
Mười đầu ngón tay không dính bùn — ám chỉ chưa từng làm việc nặng, không quen lao động chân tay; người con nhà giàu, kén việc
十个指头没有沾泥土。意思是从来没干过农活。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 十指不沾泥
shí
十
zhǐ
指
bù
不
zhān
沾
ní
泥
Các từ liên quan
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
沾丐
沾丐后人
沾亲
沾亲带友
沾亲带故
泥下潜珪
泥中之对
泥中刺
泥中隐刺
泥丸
- Bính âm:
- 【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
- Các biến thể:
- 什, 拾
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
実
旹
拾
石
塒
实
㫅
鰣
硕
榯
寔
埘
単
升
丧
卉
克
卓
卐
南
卂
博
直
㔹
八
𠄞
厂
几
二
卩
𠄏
𠙴
丅
人
𠘨
𠂈
十分
十足
十万
十亿
十一
二十
四十
五十
十字
十四
