Bản dịch của từ 十指仓 trong tiếng Việt

十指仓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

十指仓 (Danh từ)

shí zhǐ cāng
01

Từ cổ chỉ ‘tất, vớ’ (đôi bít ngón), nghĩa là loại vớ/ tất che các ngón chân; chữ Hán dùng thành thuật ngữ cũ

指袜子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 十指仓

shí

zhǐ

cāng

Các từ liên quan

十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
仓位
仓促
十
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
Các biến thể:
什, 拾
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép