Bản dịch của từ 十指如椎 trong tiếng Việt
十指如椎
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shí | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
十指如椎 (Cụm từ)
【shí zhǐ rú chuí】
01
Mô tả các ngón tay dày và ngắn, vụng về và không linh hoạt (các ngón tay dày và cứng như đốt sống).
形容手指粗笨不纤巧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 十指如椎
shí
十
zhǐ
指
rú
如
chuí
椎
Các từ liên quan
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
椎体
椎储
椎冰
椎击
椎凿
- Bính âm:
- 【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
- Các biến thể:
- 什, 拾
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
実
旹
拾
石
塒
实
㫅
鰣
硕
榯
寔
埘
単
升
丧
卉
克
卓
卐
南
卂
博
直
㔹
八
𠄞
厂
几
二
卩
𠄏
𠙴
丅
人
𠘨
𠂈
十分
十足
十万
十亿
十一
二十
四十
五十
十字
十四
