Bản dịch của từ 十指纤纤 trong tiếng Việt

十指纤纤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

十指纤纤 (Tính từ)

shí zhǐ xiān xiān
01

Mô tả đôi bàn tay thon thả, ngón tay nhỏ nhắn, mềm mại (thường nói về phụ nữ cổ) — Hán Việt: thập chỉ tiễn tiễn

十指:指双手;纤纤:细巧。旧时形容妇女的手细巧而柔美。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 十指纤纤

shí

zhǐ

xiān

Các từ liên quan

十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
纤丽
纤云
纤人
纤仄
纤介
十
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
Các biến thể:
什, 拾
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép