Bản dịch của từ 十指露缝 trong tiếng Việt

十指露缝

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

十指露缝 (Cụm từ)

shí zhǐ lù fèng
01

Bắc phương khẩu ngữ, chỉ tật xấu hoặc問題暴露出來無法掩飾 — “破綻露出的意思。Ví dụ: 毛病露出馬腳

北方口语,意思是毛病露出来,掩盖不住了。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 十指露缝

shí

zhǐ

fèng

Các từ liên quan

十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
露一手
露七露八
露丑
露两手
露书
缝人
缝儿
缝制
缝合
十
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
Các biến thể:
什, 拾
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép