Bản dịch của từ 十旬四职 trong tiếng Việt

十旬四职

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

十旬四职 (Thành ngữ)

shí xún sì zhí
01

形容仕途很顺利升迁频繁一百天内升了四次可联想为短期内连连高升”。

旬:十天。一百天高升了四次。形容仕途非常顺利。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 十旬四职

shí

xún

zhí

Các từ liên quan

十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
旬休
旬余
四一二反革命政变
四七
四三
四上
职专
职业
职业介绍所
职业伦理学
职业学校
十
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
Các biến thể:
什, 拾
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép