Bản dịch của từ 十月革命 trong tiếng Việt
十月革命
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shí | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
十月革命 (Danh từ)
【shí yuè gé mìng】
01
西元一九一七年十一月七日俄国工人和农民在以列宁为首的布尔什维克党的领导下进行的社会主义大革命。因系俄历的十月,故称为「十月革命」。在此次革命中,布尔什维克党夺得政党,创立了苏维埃制度。
Ví dụ
02
Cách mạng Tháng Mười (Nga) năm 1917 — cuộc bãi nhiệm chính quyền lâm thời, do Đảng Bolshevik lãnh đạo; còn gọi là Cách mạng Bolshevik
或称为「布尔什维克革命」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 十月革命
shí
十
yuè
月
gé
革
mìng
命
- Bính âm:
- 【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
- Các biến thể:
- 什, 拾
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
実
旹
拾
石
塒
实
㫅
鰣
硕
榯
寔
埘
単
升
丧
卉
克
卓
卐
南
卂
博
直
㔹
八
𠄞
厂
几
二
卩
𠄏
𠙴
丅
人
𠘨
𠂈
十分
十足
十万
十亿
十一
二十
四十
五十
十字
十四
