Bản dịch của từ 十款天条 trong tiếng Việt
十款天条
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shí | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
十款天条 (Danh từ)
【shí kuǎn tiān tiáo】
01
Mười điều điều lệ của Hội Thờ Trời (Thiên Đạo Hội) do Hồng Tú Toàn và Phùng Vân Sơn soạn — quy định kỷ luật, đạo đức và lễ nghi cho thành viên, sau trở thành kỷ luật cách mạng của thiên quốc (ví dụ: thờ Chúa, hiếu thuận, không giết người, không trộm cắp, không dâm ô, không nói dối, không tham lam).
洪秀全﹑冯云山所制定的拜上帝会的十项会员守则,起义后成为太平天国的革命纪律。内容为:崇拜皇上帝,不好拜邪神,不好妄题皇上帝之名,七日礼拜颂赞皇上帝恩德,孝顺父母,不好杀人害人,不好奸邪淫乱,不好偷窃劫抢,不好讲谎话,不好起贪心。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 十款天条
shí
十
kuǎn
款
tiān
天
tiáo
条
Các từ liên quan
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
款东
款书
款交
款仪
款伏
天一
天一阁
天丁
天上人间
条令
- Bính âm:
- 【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
- Các biến thể:
- 什, 拾
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
実
旹
拾
石
塒
实
㫅
鰣
硕
榯
寔
埘
単
升
丧
卉
克
卓
卐
南
卂
博
直
㔹
八
𠄞
厂
几
二
卩
𠄏
𠙴
丅
人
𠘨
𠂈
十分
十足
十万
十亿
十一
二十
四十
五十
十字
十四
