Bản dịch của từ 十洋锦 trong tiếng Việt
十洋锦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shí | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
十洋锦 (Danh từ)
【shí yáng jǐn】
01
Tên hoa (một loài hoa hoặc tên gọi mỹ miều), tức “十样锦” — hoa có màu sặc sỡ như gấm mười màu
花名。即十样锦。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 十洋锦
shí
十
yáng
洋
jǐn
锦
Các từ liên quan
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
洋东
洋井
洋人
洋伞
锦上添花
锦中书
锦书
锦云
锦亭
- Bính âm:
- 【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
- Các biến thể:
- 什, 拾
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
実
旹
拾
石
塒
实
㫅
鰣
硕
榯
寔
埘
単
升
丧
卉
克
卓
卐
南
卂
博
直
㔹
八
𠄞
厂
几
二
卩
𠄏
𠙴
丅
人
𠘨
𠂈
十分
十足
十万
十亿
十一
二十
四十
五十
十字
十四
