Bản dịch của từ 十番 trong tiếng Việt

十番

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

十番 (Cụm từ)

shí fān
01

一种大合奏音乐。所用乐器随时间、地点的变更而不同,亦不限十种。可分为粗十番和细十番两种,前者主要为打击乐器,如锣鼓、钹、木鱼等;后者主要为管弦乐器,如笙、笛等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 十番

shí

fān

十
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
Các biến thể:
什, 拾
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép