Bản dịch của từ 十目十手 trong tiếng Việt
十目十手
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shí | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
十目十手 (Cụm từ)
【shí mù shí shǒu】
01
比喻一个人的言行,均受到众人的监视注意,不可不慎。。宋.陈亮.谢郑侍郎启:「一死一生,足累久长之福;十目十手,具知来历之非。」
Ví dụ
02
见「十目所视,十手所指」条。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 十目十手
shí
十
mù
目
shí
十
shǒu
手
- Bính âm:
- 【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
- Các biến thể:
- 什, 拾
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
実
旹
拾
石
塒
实
㫅
鰣
硕
榯
寔
埘
単
升
丧
卉
克
卓
卐
南
卂
博
直
㔹
八
𠄞
厂
几
二
卩
𠄏
𠙴
丅
人
𠘨
𠂈
十分
十足
十万
十亿
十一
二十
四十
五十
十字
十四
