Bản dịch của từ 十直日 trong tiếng Việt

十直日

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

十直日 (Danh từ)

shí zhí rì
01

Mười ngày trong tháng theo luật cổ (Tống/T唐律) cấm thi hành tử hình, giết mổ và đánh bắt cá; 'mười ngày tĩnh lệnh'.

指一月中规定禁止执行死刑﹑屠宰﹑渔钓的十天。此法始于唐律。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 十直日

shí

zhí

Các từ liên quan

十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
十
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
Các biến thể:
什, 拾
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép