Bản dịch của từ 十眠九坐 trong tiếng Việt

十眠九坐

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

十眠九坐 (Thành ngữ)

shí mián jiǔ zuò
01

时而躺卧时而坐着形容病体虚弱难以支撑常见于病人翻身或不能久坐久卧)。可联想汉越(mười)/(ngủ)/九坐(chín ngồi)”的反复动作

时躺时坐。形容病体难支。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 十眠九坐

shí

mián

jiǔ

zuò

Các từ liên quan

十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
眠云
眠云卧石
眠倒
眠卧
眠娗
九三学社
九三鼎
坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
十
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
Các biến thể:
什, 拾
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép