Bản dịch của từ 十羊九牧 trong tiếng Việt
十羊九牧
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shí | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
十羊九牧 (Thành ngữ)
【shí yáng jiǔ mù】
01
Dân ít quan nhiều
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 十羊九牧
shí
十
yáng
羊
jiǔ
九
mù
牧
Các từ liên quan
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
羊体嵇心
羊倌
羊傅
九三学社
九三鼎
牧丁
牧业
牧主
牧人
牧令
- Bính âm:
- 【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
- Các biến thể:
- 什, 拾
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
実
旹
拾
石
塒
实
㫅
鰣
硕
榯
寔
埘
単
升
丧
卉
克
卓
卐
南
卂
博
直
㔹
八
𠄞
厂
几
二
卩
𠄏
𠙴
丅
人
𠘨
𠂈
十分
十足
十万
十亿
十一
二十
四十
五十
十字
十四
