Bản dịch của từ 十翼 trong tiếng Việt
十翼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shí | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
十翼 (Danh từ)
【shí yì】
01
Tên chung của mười bài bình chú phụ chú trong Kinh Dịch (《上彖》《下彖》《上象》《下象》《上系》《下系》《文言》《说卦》《序卦》《杂卦》), truyền rằng do Khổng Tử soạn; '翼' có nghĩa là phụ trợ, chú giải.
《易》的《上彖》﹑《下彖》﹑《上象》﹑《下象》﹑《上系》﹑《下系》﹑《文言》﹑《说卦》﹑《序卦》﹑《杂卦》十篇,相传为孔子所作,总称“十翼”。翼,辅助。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 十翼
shí
十
yì
翼
Các từ liên quan
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
翼亮
翼从
翼佐
翼侧
翼冯
- Bính âm:
- 【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
- Các biến thể:
- 什, 拾
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
実
旹
拾
石
塒
实
㫅
鰣
硕
榯
寔
埘
単
升
丧
卉
克
卓
卐
南
卂
博
直
㔹
八
𠄞
厂
几
二
卩
𠄏
𠙴
丅
人
𠘨
𠂈
十分
十足
十万
十亿
十一
二十
四十
五十
十字
十四
