Bản dịch của từ 十言 trong tiếng Việt
十言
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shí | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
十言 (Danh từ)
【shí yán】
01
Mười câu; chỉ nhiều lời bình luận, dư luận (tục ngữ/chữ Hán cổ dùng để chỉ những lời bàn tán)
1.十句话。表示很多议论。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
〈số từ/thuật ngữ〉 nói mười lần; nhiều lần phát biểu (từ cổ hoặc chuyên thuật), chỉ “mười lời nói” hoặc các phát biểu lặp lại nhiều lần
2.十次言论。表示多次言论。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 十言
shí
十
yán
言
Các từ liên quan
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
言三语四
言下
言不二价
言不及义
- Bính âm:
- 【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
- Các biến thể:
- 什, 拾
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
実
旹
拾
石
塒
实
㫅
鰣
硕
榯
寔
埘
単
升
丧
卉
克
卓
卐
南
卂
博
直
㔹
八
𠄞
厂
几
二
卩
𠄏
𠙴
丅
人
𠘨
𠂈
十分
十足
十万
十亿
十一
二十
四十
五十
十字
十四
