Bản dịch của từ 十赉 trong tiếng Việt

十赉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

十赉 (Danh từ)

shí lài
01

Thuật ngữ Đạo giáo: mười thứ thưởng phạt (mười vật thù lao/ban thưởng) giúp dễ tu hành — danh mục mười món đồ hoặc danh hiệu được ban (theo văn Tào Hồng Cảnh).

道教指便于修炼的十种赏赐。见南朝梁陶弘景《授陆敬游十赉文》。其名目为:一﹑邑于长阿北坂积金山连石之乡;二﹑号为栖静处士;三﹑四溜飞轩,厢廊侧屋;四﹑苍头一人;五﹑钢铁如意;六﹑笻竹锡仗;七﹑香炉一枚,熏陆副之;八﹑杯盘一具;九﹑大砚一面,笔纸副之;十﹑鍮石澡罐,手巾为副。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 十赉

shí

lài

Các từ liên quan

十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
赉假
赉况
赉功
赉奬
赉弼
十
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
Các biến thể:
什, 拾
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép