Bản dịch của từ 十里鼻 trong tiếng Việt
十里鼻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shí | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
十里鼻 (Danh từ)
【shí lǐ bí】
01
蔑称、辱骂的称呼,意为“奴婢、下贱人”(契丹语中的侮辱词),相当于骂人说“贱人、奴才”。
犹言奴婢。古代契丹的詈词。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 十里鼻
shí
十
lǐ
里
bí
鼻
Các từ liên quan
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
鼻上
鼻中隔
鼻亭
鼻亭山
鼻亭神
- Bính âm:
- 【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
- Các biến thể:
- 什, 拾
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
実
旹
拾
石
塒
实
㫅
鰣
硕
榯
寔
埘
単
升
丧
卉
克
卓
卐
南
卂
博
直
㔹
八
𠄞
厂
几
二
卩
𠄏
𠙴
丅
人
𠘨
𠂈
十分
十足
十万
十亿
十一
二十
四十
五十
十字
十四
