Bản dịch của từ 十重 trong tiếng Việt
十重
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shí | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
十重 (Danh từ)
【shí zhòng】
01
Phật gia: mười điều giới cấm trọng yếu (mười trọng giới) — những tội trọng nếu phạm sẽ bị trục xuất khỏi tăng đoàn.
佛家语。一条重要的戒律。与四十八轻戒相对。即:杀戒﹑盗戒﹑淫戒﹑妄语戒﹑酤酒戒﹑说四众过戒﹑自赞毁他戒﹑悭惜加毁戒﹑瞋心不受悔戒﹑谤三宝戒。违犯此十条者构成破门罪,将被逐出僧团。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 十重
shí
十
zhòng
重
Các từ liên quan
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
- Bính âm:
- 【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
- Các biến thể:
- 什, 拾
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
実
旹
拾
石
塒
实
㫅
鰣
硕
榯
寔
埘
単
升
丧
卉
克
卓
卐
南
卂
博
直
㔹
八
𠄞
厂
几
二
卩
𠄏
𠙴
丅
人
𠘨
𠂈
十分
十足
十万
十亿
十一
二十
四十
五十
十字
十四
