Bản dịch của từ 十钱主簿 trong tiếng Việt

十钱主簿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

十钱主簿 (Danh từ)

shí qián zhǔ bù
01

Tên hiệu (biệt hiệu) của拓跋庆智后魏宗室的一個綽號

后魏宗室拓跋庆智的绰号。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 十钱主簿

shí

qián

zhǔ

簿

Các từ liên quan

十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
钱丬鱼
钱串
钱串子
主一
主一无适
主上
主业
主丧
簿书
簿伍
簿册
十
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
Các biến thể:
什, 拾
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép