Bản dịch của từ 十钻 trong tiếng Việt
十钻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shí | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
十钻 (Danh từ)
【shí zuàn】
01
Trong sử sách nhà Tống có nhắc đến tên tập thể của mười người ủng hộ Vương An Thạch (Đặng Vạn, Lý Định, Vương Tử Thiếu, v.v.); đặc biệt đề cập đến mười người ủng hộ cùng một phe.
指宋时支持﹑迎合王安石的邓绾﹑李定﹑王子韶等十人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 十钻
shí
十
zuān
钻
Các từ liên quan
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
钻井
钻井平台
钻井机
钻井船
钻人情
- Bính âm:
- 【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
- Các biến thể:
- 什, 拾
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
実
旹
拾
石
塒
实
㫅
鰣
硕
榯
寔
埘
単
升
丧
卉
克
卓
卐
南
卂
博
直
㔹
八
𠄞
厂
几
二
卩
𠄏
𠙴
丅
人
𠘨
𠂈
十分
十足
十万
十亿
十一
二十
四十
五十
十字
十四
