Bản dịch của từ 十际 trong tiếng Việt

十际

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

十际 (Danh từ)

shí jì
01

指封建社会中君臣父子兄弟朋友夫妻等各等级之间的正当合宜关系等同五伦十义中的社会伦理关系)。可记为君臣有道父子有亲之类的传统人伦规范

指封建社会中君臣﹑父子﹑兄弟﹑朋友﹑夫妻间的正当关系。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 十际

shí

Các từ liên quan

十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
际会风云
际可
际地蟠天
十
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
Các biến thể:
什, 拾
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép