Bản dịch của từ 十韦 trong tiếng Việt
十韦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shí | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
十韦 (Danh từ)
【shí wéi】
01
Xem '十围' — một thuật ngữ cổ liên quan tới đơn vị đo hoặc cách ghi trong văn bản cổ (tham khảo), ít dùng trong hiện đại
见“十围”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 十韦
shí
十
wéi
韦
Các từ liên quan
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
韦丹碑
韦人
韦娘
- Bính âm:
- 【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
- Các biến thể:
- 什, 拾
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
実
旹
拾
石
塒
实
㫅
鰣
硕
榯
寔
埘
単
升
丧
卉
克
卓
卐
南
卂
博
直
㔹
八
𠄞
厂
几
二
卩
𠄏
𠙴
丅
人
𠘨
𠂈
十分
十足
十万
十亿
十一
二十
四十
五十
十字
十四
