Bản dịch của từ 千一虑 trong tiếng Việt
千一虑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
千一虑 (Danh từ)
【qiān yī lǜ】
01
Từ khiêm tốn dùng để chỉ nỗi lo của kẻ tự cho mình là kẻ ngốc: một cách nói khiêm tốn để nói “sự lo lắng của một kẻ ngốc như tôi” (tương tự như cách dùng khiêm tốn trong “suy nghĩ dại dột”).
谦词。指愚者之虑。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 千一虑
qiān
千
yī
一
lǜ
虑
Các từ liên quan
千丁
千万
千万买邻
千万寿
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
虑事多暗
虑佚
虑傂尺
虑免
- Bính âm:
- 【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 仟, 阡, 韆
- Lục thư:
- giả tá & hình thanh
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鏲
遷
迁
籤
簽
愆
韆
釺
䞿
掔
芊
杄
卑
直
协
卉
十
卆
協
卑
亁
升
㔻
卐
𠚤
勺
彑
夂
扌
万
亡
夕
之
亇
工
亐
千万
秋千
千克
千金
千焦
千里
千年
千秋
万千
千米
