Bản dịch của từ 千万买邻 trong tiếng Việt

千万买邻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

千万买邻 (Tính từ)

qiān wàn mǎi lín
01

Hàng xóm tốt quý hơn vàng; hàng xóm tốt rất quý

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 千万买邻

qiān

wàn

mǎi

lín

Các từ liên quan

千一虑
千丁
千万
千万寿
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
买上告下
买上嘱下
买不短
买东买西
买主
邻亚
邻交
邻人
邻人笛
邻伍
千
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
仟, 阡, 韆
Lục thư:
giả tá & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép