Bản dịch của từ 千丈柳 trong tiếng Việt
千丈柳
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
千丈柳 (Cụm từ)
【qiān zhàng liǔ】
01
柳树的一种。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 千丈柳
qiān
千
zhàng
丈
liǔ
柳
Các từ liên quan
千一虑
千丁
千万
千万买邻
丈丈
丈二
丈二和尚
丈人
丈人山
柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
- Bính âm:
- 【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 仟, 阡, 韆
- Lục thư:
- giả tá & hình thanh
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鏲
遷
迁
籤
簽
愆
韆
釺
䞿
掔
芊
杄
卑
直
协
卉
十
卆
協
卑
亁
升
㔻
卐
𠚤
勺
彑
夂
扌
万
亡
夕
之
亇
工
亐
千万
秋千
千克
千金
千焦
千里
千年
千秋
万千
千米
