Bản dịch của từ 千人捏 trong tiếng Việt

千人捏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

千人捏 (Danh từ)

qiān rén niē
01

一种甲壳动物似蟹),壳很坚硬的海洋或淡水节肢动物类似螃蟹/蟹类的称呼口语或方言用法

一种似蟹﹑壳甚坚的甲壳动物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 千人捏

qiān

rén

niē

Các từ liên quan

千一虑
千丁
千万
千万买邻
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
捏一把汗
捏两把汗
捏事
捏估
捏合
千
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
仟, 阡, 韆
Lục thư:
giả tá & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép