Bản dịch của từ 千仞无枝 trong tiếng Việt

千仞无枝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

千仞无枝 (Tính từ)

qiān rèn wú zhī
01

Người chính trực; không mưu lợi riêng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 千仞无枝

qiān

rèn

zhī

Các từ liên quan

千一虑
千丁
千万
千万买邻
仞积
仞识论
无一不备
无一不知
无一可
无一时
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
千
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
仟, 阡, 韆
Lục thư:
giả tá & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép