Bản dịch của từ 千军万马 trong tiếng Việt

千军万马

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

千军万马 (Cụm từ)

qiān jūn wàn mǎ
01

形容雄壮的队伍或浩大的声势。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 千军万马

qiān

jūn

wàn

Các từ liên quan

千一虑
千丁
千万
千万买邻
军丁
军不厌诈
军不血刃
军中候
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
千
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
仟, 阡, 韆
Lục thư:
giả tá & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép