Bản dịch của từ 千千 trong tiếng Việt
千千
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
千千 (Danh từ)
【qiān qiān】
01
Mô tả số lượng rất nhiều; điệp từ nhấn mạnh số lượng (ví dụ: 千千-表示成千上万)
1.形容数量多。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
2.青色貌。
Ví dụ
03
Tên đồ chơi trẻ em thời Tống (một loại đồ chơi truyền thống của trẻ em thời xưa)
3.宋代儿童玩具名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 千千
qiān
千
Các từ liên quan
千一虑
千丁
千万
千万买邻
千万寿
千万意
千丈
千丈柳
千丈镜
- Bính âm:
- 【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 仟, 阡, 韆
- Lục thư:
- giả tá & hình thanh
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鏲
遷
迁
籤
簽
愆
韆
釺
䞿
掔
芊
杄
卑
直
协
卉
十
卆
協
卑
亁
升
㔻
卐
𠚤
勺
彑
夂
扌
万
亡
夕
之
亇
工
亐
千万
秋千
千克
千金
千焦
千里
千年
千秋
万千
千米
