Bản dịch của từ 千千饭 trong tiếng Việt

千千饭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

千千饭 (Danh từ)

qiān qiān fàn
01

Từ phương ngữ: một loại cháo/稀饭 của người nghèo ở Thiểm Bắc xưa — cháo loãng, thô sơ, thường chỉ bữa ăn đạm bạc.

方言。旧时陕北穷苦农家吃的一种稀饭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 千千饭

qiān

qiān

Các từ liên quan

千一虑
千丁
千万
千万买邻
千
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
仟, 阡, 韆
Lục thư:
giả tá & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép