Bản dịch của từ 千古奇冤 trong tiếng Việt

千古奇冤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

千古奇冤 (Tính từ)

qiān gǔ qí yuān
01

Oan khuất ngàn năm; án oan kỳ lạ qua hàng ngàn năm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 千古奇冤

qiān

yuān

Các từ liên quan

千一虑
千丁
千万
千万买邻
古丸
古为今用
古义
古乐
奇丑
奇中
奇丽
奇事
奇人
冤业
冤亲
冤仇
冤仇可解不可结
冤伏
千
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
仟, 阡, 韆
Lục thư:
giả tá & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép