Bản dịch của từ 千品 trong tiếng Việt

千品

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

千品 (Danh từ)

qiān pǐn
01

1.犹言百官。

Ví dụ
02

Nhiều loại đồ vật; các thứ hàng hóa, phẩm mục đa dạng ( = nhiều, = phẩm vật)

2.谓多种品物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 千品

qiān

pǐn

Các từ liên quan

千一虑
千丁
千万
千万买邻
品事
品人
品从
品令
品件
千
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
仟, 阡, 韆
Lục thư:
giả tá & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép