Bản dịch của từ 千夫长 trong tiếng Việt

千夫长

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

千夫长 (Danh từ)

qiān fū zhǎng
01

Chức quan quân sự xưa (lãnh đạo khoảng một nghìn lính); danh xưng chức tước thời cổ

1.古武官名。

Ví dụ
02

Hàm chức chỉ huy quân đội thời cách mạng (chỉ huy cấp tương đương chỉ huy 1.000 người); chức quan trong quân đội thời đầu thế kỷ XX (ví dụ: trong Khởi nghĩa Tân Hợi)

2.辛亥革命时起义军队的官职名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 千夫长

qiān

zhǎng

Các từ liên quan

千一虑
千丁
千万
千万买邻
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
千
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
仟, 阡, 韆
Lục thư:
giả tá & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép