Bản dịch của từ 千头万绪 trong tiếng Việt

千头万绪

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

千头万绪 (Thành ngữ)

qiān tóu wàn xù
01

Hỗn loạn

混乱的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Còn rất nhiều việc cần giải quyết

有太多的事情需要解决

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Vô số đầu mối dang dở

大量未解决的问题

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 千头万绪

qiān

tóu

wàn

Các từ liên quan

千一虑
千丁
千万
千万买邻
头一无二
头七
头上
头上安头
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
绪业
绪余
绪使
绪信
绪功
千
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
仟, 阡, 韆
Lục thư:
giả tá & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép