Bản dịch của từ 千姿百态 trong tiếng Việt

千姿百态

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

千姿百态 (Thành ngữ)

qiān zī bǎi tài
01

Muôn hình vạn trạng; muôn hình muôn vẻ

姿、态:形状,样子。形容姿态多种多样

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 千姿百态

qiān

姿

bǎi

tài

Các từ liên quan

千一虑
千丁
千万
千万买邻
姿仪
姿体
姿制
姿势
姿器
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
态势
态度
态度测验
态浓
态状
千
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
仟, 阡, 韆
Lục thư:
giả tá & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép