Bản dịch của từ 千年枣 trong tiếng Việt

千年枣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

千年枣 (Danh từ)

qiān nián zǎo
01

Tên một loại quả (,jujube);亦称无漏子”,常指干枣或一种名贵枣类千年枣

果名。无漏子的别名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 千年枣

qiān

nián

zǎo

Các từ liên quan

千一虑
千丁
千万
千万买邻
年丈
年三十
年上
年下
年世
枣下
枣仁
枣修
枣儿红
枣华
千
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
仟, 阡, 韆
Lục thư:
giả tá & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép