Bản dịch của từ 千年润 trong tiếng Việt

千年润

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

千年润 (Danh từ)

qiān nián rùn
01

Tên một thứ thuốc/loài cây thuốc (là tên别名 của 石斛俗称千年润),常指石斛类中用作中药的品种

药草石斛的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 千年润

qiān

nián

rùn

Các từ liên quan

千一虑
千丁
千万
千万买邻
年丈
年三十
年上
年下
年世
润下
润丽
润养
润利
润含
千
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
仟, 阡, 韆
Lục thư:
giả tá & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép