Bản dịch của từ 千年蔡 trong tiếng Việt

千年蔡

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

千年蔡 (Cụm từ)

qiān nián cài
01

千年之龟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 千年蔡

qiān

nián

cài

Các từ liên quan

千一虑
千丁
千万
千万买邻
年丈
年三十
年上
年下
年世
蔡伦
蔡元培
千
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
仟, 阡, 韆
Lục thư:
giả tá & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép