Bản dịch của từ 千年调 trong tiếng Việt

千年调

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

千年调 (Danh từ)

qiān nián diào
01

Kế sách dài lâu; kế hoạch tính tới hàng nghìn năm (ý bóng: chỗ tính rất xa, lâu dài)

1.长远之计。

Ví dụ
02

Tên một chữ (词牌) trong văn từ Trung Quốc cổ điển; là tên曲牌 để填词唱词如辛弃疾有千年调两首原名相思会”,因词中句刚作千年调而改名

2.词牌名。双调,仄韵。宋辛弃疾有《千年调》词二首。原名“相思会”,因辛词有“刚作千年调”句,故改名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 千年调

qiān

nián

diào

Các từ liên quan

千一虑
千丁
千万
千万买邻
年丈
年三十
年上
年下
年世
调三惑四
调三斡四
调三窝四
千
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
仟, 阡, 韆
Lục thư:
giả tá & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép