Bản dịch của từ 千心妓女 trong tiếng Việt

千心妓女

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

千心妓女 (Danh từ)

qiān xīn jì nǚ
01

Tên một loại cây cỏ (một loài thực vật); thường dùng như tên thực vật học cổ/địa phương

草名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 千心妓女

qiān

xīn

Các từ liên quan

千一虑
千丁
千万
千万买邻
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
妓女
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
千
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
仟, 阡, 韆
Lục thư:
giả tá & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép