Bản dịch của từ 千日红 trong tiếng Việt

千日红

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

千日红 (Danh từ)

qiān rì hóng
01

Cúc bách nhật; giống rau dền (thực)

一年生草本植物,叶子对生,椭圆形或倒卵形,花序呈球形,花小,藏在紫红色或白色的苞片内可供观赏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 千日红

qiān

hóng

Các từ liên quan

千一虑
千丁
千万
千万买邻
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
千
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
仟, 阡, 韆
Lục thư:
giả tá & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép