Bản dịch của từ 千日菊 trong tiếng Việt

千日菊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

千日菊 (Danh từ)

qiān rì jú
01

Một loài hoa thuộc họ Cúc (chi 千日菊), cây thân thảo một năm, cành nhiều, lá đối, hoa mùa hè: lúc chưa nở đỏ, nở rộ thì vàng nhạt hoặc vàng nâu (thường gọi là cúc nghìn ngày).

植物名。菊科千日菊属,一年生草本。枝分歧而繁茂,叶对生,呈广卵形。夏日开花,花未开时呈红色,至全开时则呈淡黄色或黄褐色。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 千日菊

qiān

千
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
仟, 阡, 韆
Lục thư:
giả tá & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép