Bản dịch của từ 千日酿 trong tiếng Việt

千日酿

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

千日酿 (Cụm từ)

qiān rì niàng
01

指美酒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 千日酿

qiān

niàng

Các từ liên quan

千一虑
千丁
千万
千万买邻
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
酿乱
酿事
酿具
酿制
酿寒
千
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
仟, 阡, 韆
Lục thư:
giả tá & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép