Bản dịch của từ 千村万落 trong tiếng Việt

千村万落

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

千村万落 (Tính từ)

qiān cūn wàn luò
01

形容村舍村落非常多到处都是村庄可联想千个村万处落”)。常用来写景或强调分布广泛

形容众多的村落。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 千村万落

qiān

cūn

wàn

luò

Các từ liên quan

千一虑
千丁
千万
千万买邻
村上
村书
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
千
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
仟, 阡, 韆
Lục thư:
giả tá & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép