Bản dịch của từ 千步廊 trong tiếng Việt
千步廊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
千步廊 (Danh từ)
【qiān bù láng】
01
Hành lang dài (một dãy hành lang/长廊 dài khoảng千步), = dãy hành lang dài; có thể gợi hình ảnh lối đi trải dài
1.长廊。
Ví dụ
02
Nơi lưu trữ bản gốc tấu chương triều đình (những bản chép, lưu trữ của nhà Minh)
2.明代朝廷贮存奏章底本的地方。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 千步廊
qiān
千
bù
步
láng
廊
Các từ liên quan
千一虑
千丁
千万
千万买邻
廊下食
廊下餐
廊坊之战
廊头
廊子
- Bính âm:
- 【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 仟, 阡, 韆
- Lục thư:
- giả tá & hình thanh
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鏲
遷
迁
籤
簽
愆
韆
釺
䞿
掔
芊
杄
卑
直
协
卉
十
卆
協
卑
亁
升
㔻
卐
𠚤
勺
彑
夂
扌
万
亡
夕
之
亇
工
亐
千万
秋千
千克
千金
千焦
千里
千年
千秋
万千
千米
