Bản dịch của từ 千步香 trong tiếng Việt

千步香

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

千步香 (Danh từ)

qiān bù xiāng
01

Tên một loài cây/rau thơm (một loại hương thảo/rau thơm truyền thống); «千步香» thường chỉ cây có mùi thơm đặc trưng

香草名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 千步香

qiān

xiāng

Các từ liên quan

千一虑
千丁
千万
千万买邻
香丝
香严
香串
香乳
香云
千
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
仟, 阡, 韆
Lục thư:
giả tá & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép