Bản dịch của từ 千疮百孔 trong tiếng Việt

千疮百孔

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

千疮百孔 (Thành ngữ)

qiān chuāng bái kǒng
01

Vấn đề nghiêm trọng; mình đầy thương tật

疮:疮口。孔:洞,窟窿。到处都是疮口和窟窿。比喻残破缺漏或破坏得十分严重。也比喻弱点、弊病很多

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 千疮百孔

qiān

chuāng

bǎi

kǒng

Các từ liên quan

千一虑
千丁
千万
千万买邻
疮口
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
孔业
孔乙己
孔亟
孔任
千
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
仟, 阡, 韆
Lục thư:
giả tá & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép